regret
Anh /rɪˈɡret/Mỹ /rɪˈɡret/
B1Cảm xúc
Nghĩa của regret
- v.hối tiếc; lấy làm tiếcto feel sorry about something that happened or was done
- n.sự hối tiếc; nỗi tiếc nuốisadness about a past action, decision, or situation
Câu ví dụ
I regret leaving my umbrella at home this morning.
Sáng nay tôi hối hận vì đã để quên chiếc ô ở nhà.
Graduates may regret choosing a career solely for its salary if the work provides little personal satisfaction.
Sinh viên tốt nghiệp có thể hối tiếc vì chọn nghề chỉ vì mức lương nếu công việc đó mang lại ít sự hài lòng cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- regret doing something — hối tiếc vì đã làm việc gì
- deep regret — nỗi tiếc nuối sâu sắc
- express regret — bày tỏ sự tiếc nuối
- regret to inform — rất tiếc phải thông báo
Họ từ
regretful (adj.) · regrettable (adj.) · regretfully (adv.)
Đồng nghĩa
remorse
💡 regret doing nghĩa là hối tiếc vì đã làm gì; regret to say nghĩa là rất tiếc phải nói.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →