knit
Anh /nɪt/Mỹ /nɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của knit
- v.đan; dệt kimto make clothing or fabric by looping yarn with needles
- v.gắn kết chặt chẽ; liền lạito join closely together or heal into one piece
Câu ví dụ
My grandfather knitted a warm scarf for me.
Ông tôi đã đan cho tôi một chiếc khăn quàng ấm.
Community groups that knit blankets for local shelters combine practical support with opportunities for social interaction.
Các nhóm cộng đồng đan chăn cho những nơi trú ẩn địa phương vừa mang lại sự hỗ trợ thiết thực, vừa tạo cơ hội giao lưu xã hội.
Cụm từ thường gặp
- knit a sweater — đan áo len
- knit together — gắn kết với nhau
- knit your brows — nhíu mày
Họ từ
knitting (n.) · knitted (adj.) · knitter (n.)
💡 Chữ k không được phát âm; quá khứ và phân từ quá khứ có thể viết là knitted hoặc knit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →