primitive
Anh /ˈprɪmɪtɪv/Mỹ /ˈprɪmətɪv/
B2Lịch sử
Nghĩa của primitive
- adj.sơ sài; thô sơ; đơn giảnVery basic, without advanced features or modern comforts.
- adj.nguyên thủy; sơ khaiBelonging to an early stage of development.
Câu ví dụ
The campsite had only a primitive outdoor cooking area.
Khu cắm trại chỉ có một khu nấu ăn ngoài trời rất sơ sài.
Although these tools appear primitive, they reveal considerable skill in selecting and shaping locally available materials.
Dù những công cụ này trông thô sơ, chúng cho thấy kỹ năng đáng kể trong việc chọn lựa và gia công các nguyên liệu sẵn có tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- primitive tools — công cụ nguyên thủy
- primitive conditions — điều kiện sơ sài
- primitive life forms — các dạng sống nguyên thủy
Họ từ
primitively (adv.)
Đồng nghĩa
rudimentary, basic
Trái nghĩa
advanced, sophisticated
💡 Khi nói về thiết bị, từ này có nghĩa là sơ sài; khi dùng cho các dân tộc hoặc nền văn hóa đương đại, từ này có thể mang nghĩa miệt thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →