despair
Anh /dɪˈspeə/Mỹ /dɪˈsper/
B2Cảm xúc
Nghĩa của despair
- n.tuyệt vọngThe feeling that there is no hope.
- v.tuyệt vọng; mất hết hy vọngTo lose all hope that things will improve.
Câu ví dụ
He felt deep despair when his final application was rejected.
Anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng khi đơn xin cuối cùng bị từ chối.
Long periods of unemployment can lead to despair, highlighting the importance of accessible career advice and emotional support.
Thời gian thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến tuyệt vọng, điều này cho thấy tầm quan trọng của tư vấn nghề nghiệp và hỗ trợ tinh thần dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- in despair — trong tuyệt vọng
- a sense of despair — cảm giác tuyệt vọng
- despair of doing something — mất hy vọng làm được việc gì
Họ từ
despairing (adj.) · despairingly (adv.)
Đồng nghĩa
hopelessness
Trái nghĩa
hope
💡 Danh từ thường không đếm được; động từ thường đi với of và không mang tân ngữ trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →