gulp
Anh /ɡʌlp/Mỹ /ɡʌlp/
B2Đời sống
Nghĩa của gulp
- v.uống ừng ực; nuốt vộiTo swallow food or drink quickly in large amounts.
- v.nuốt nước bọt vì lo lắngTo swallow because you are nervous or frightened.
- n.ngụm lớnAn amount swallowed in one quick movement.
Câu ví dụ
After cycling home, I gulped down a glass of water.
Sau khi đạp xe về nhà, tôi uống ừng ực một cốc nước.
Workers who gulp down meals during short breaks may find it harder to maintain healthy eating habits.
Những người lao động ăn vội bữa ăn trong giờ nghỉ ngắn có thể khó duy trì thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- gulp down — nuốt vội
- take a gulp — uống một ngụm lớn
- gulp nervously — nuốt nước bọt vì lo lắng
💡 gulp down nhấn mạnh việc nuốt nhanh; sip chỉ việc nhấp từng ngụm nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →