consequently
Anh /ˈkɒnsɪkwəntli/Mỹ /ˈkɑːnsəkwentli/
B2Tư duy
Nghĩa của consequently
- adv.vì vậy; do đóas a result of something mentioned earlier
Câu ví dụ
The bakery was closed; consequently, we went home without bread.
Tiệm bánh đã đóng cửa; vì vậy, chúng tôi về nhà mà không mua được bánh mì.
Housing costs have risen sharply; consequently, many young adults are delaying their decision to live independently.
Giá nhà đất đã tăng mạnh; do đó, nhiều người trẻ đang trì hoãn quyết định sống độc lập.
Cụm từ thường gặp
- and consequently — và do đó
- consequently lead to — từ đó dẫn đến
- consequently require — do đó cần
Họ từ
consequence (n.) · consequent (adj.) · consequential (adj.)
Đồng nghĩa
therefore, thus, hence
💡 Đây là trạng từ, không phải liên từ; khi nối hai mệnh đề độc lập, có thể đặt dấu chấm phẩy trước nó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →