peasant
Anh /ˈpezənt/Mỹ /ˈpezənt/
C1Lịch sử
Nghĩa của peasant
- n.tiểu nông; nông dâna poor farmer working a small plot of land
Câu ví dụ
The painting shows a peasant carrying vegetables home.
Bức tranh vẽ một người nông dân đang mang rau về nhà.
Historically, peasant families often depended on a single harvest, making them particularly vulnerable to drought.
Trong lịch sử, các gia đình nông dân thường phụ thuộc vào một vụ mùa duy nhất nên đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.
Cụm từ thường gặp
- peasant farmer — nông dân sản xuất nhỏ
- peasant family — gia đình nông dân
- peasant uprising — cuộc khởi nghĩa nông dân
Họ từ
peasantry (n.)
💡 Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp truyền thống; gọi người khác như vậy có thể mang nghĩa xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →