amend

Anh /əˈmend/Mỹ /əˈmend/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ amend

Nghĩa của amend

  1. v.sửa đổi; bổ sungTo change a document, rule, or plan to improve it.

Câu ví dụ

Please amend the booking to include one extra guest.

Vui lòng sửa lại đặt chỗ để thêm một khách nữa.

Parliament may amend existing legislation to ensure that remote workers receive the same protections as office employees.

Quốc hội có thể sửa đổi luật hiện hành để bảo đảm người làm việc từ xa được bảo vệ như nhân viên văn phòng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

amendment (n.) · amended (adj.)

Đồng nghĩa

revise, modify

💡 Thường dùng cho văn bản hoặc luật; sửa đồ vật thường dùng mend.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← amperepeasant →