mandatory
Anh /ˈmændətəri/Mỹ /ˈmændətɔːri/
Nghĩa của mandatory
- adj.bắt buộcRequired by a law or rule.
Câu ví dụ
Wearing a helmet is mandatory at this climbing centre.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại trung tâm leo núi này.
Mandatory safety training can reduce workplace accidents by ensuring that all employees understand potential risks.
Khóa đào tạo an toàn bắt buộc có thể giảm tai nạn lao động bằng cách bảo đảm mọi nhân viên hiểu các rủi ro tiềm ẩn.
Cụm từ thường gặp
- mandatory training — đào tạo bắt buộc
- a mandatory requirement — yêu cầu bắt buộc
- mandatory attendance — bắt buộc tham dự
Họ từ
mandate (n.) · mandate (v.)
Đồng nghĩa
compulsory, obligatory, required
Trái nghĩa
optional, voluntary
💡 Thường dùng cho quy định hoặc chế độ; trái nghĩa là optional.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →