successor
Anh /səkˈsesə/Mỹ /səkˈsesər/
Nghĩa của successor
- n.người kế nhiệmSomeone who takes over another person's job or position.
- n.thế hệ sau; sản phẩm thay thếSomething that replaces an earlier thing of the same kind.
Câu ví dụ
The retiring coach introduced her successor to the team.
Huấn luyện viên sắp nghỉ hưu đã giới thiệu người kế nhiệm của mình với toàn đội.
A new leader should give their successor enough guidance to ensure that essential public services continue smoothly.
Nhà lãnh đạo mới nên hướng dẫn đầy đủ cho người kế nhiệm để bảo đảm các dịch vụ công thiết yếu tiếp tục vận hành suôn sẻ.
Cụm từ thường gặp
- successor to — người kế nhiệm của
- appoint a successor — chỉ định người kế nhiệm
- choose a successor — chọn người kế nhiệm
- likely successor — người có khả năng kế nhiệm
Họ từ
succeed (v.) · succession (n.) · successive (adj.)
Đồng nghĩa
replacement
Trái nghĩa
predecessor
💡 Dùng successor to sb; không chỉ riêng người thừa kế tài sản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →