rifle
Anh /ˈraɪfəl/Mỹ /ˈraɪfəl/
B2Lịch sử
Nghĩa của rifle
- n.súng trườngA long gun held against the shoulder when fired.
- v.lục lọi; lục tìmTo search through things quickly, often leaving them untidy.
Câu ví dụ
An old rifle stood inside the museum's glass cabinet.
Một khẩu súng trường cũ được đặt trong tủ kính của bảo tàng.
The museum displays a nineteenth-century rifle to illustrate how industrial advances transformed military equipment.
Bảo tàng trưng bày một khẩu súng trường thế kỷ 19 để minh họa cách những tiến bộ công nghiệp đã biến đổi trang bị quân sự.
Cụm từ thường gặp
- a hunting rifle — súng săn
- a rifle barrel — nòng súng trường
- rifle through drawers — lục tìm trong ngăn kéo
Họ từ
rifling (n.)
💡 Khi là động từ thường dùng rifle through, nghĩa là lục tìm vội vàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →