collaboration
Anh /kəˌlæbəˈreɪʃən/Mỹ /kəˌlæbəˈreɪʃən/
Nghĩa của collaboration
- n.hợp tác; cộng tácWorking together with others to achieve a shared goal
- n.thông đồng với kẻ thùHelping an enemy that controls your country
Câu ví dụ
Our garden makeover was a collaboration between several neighbours.
Việc cải tạo khu vườn của chúng tôi là kết quả hợp tác của vài người hàng xóm.
Closer collaboration between universities and local businesses can help students develop practical skills before entering the workforce.
Sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các trường đại học và doanh nghiệp địa phương có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tiễn trước khi gia nhập lực lượng lao động.
Cụm từ thường gặp
- in collaboration with — phối hợp với
- close collaboration — hợp tác chặt chẽ
- international collaboration — hợp tác quốc tế
- collaboration between — sự hợp tác giữa
Họ từ
collaborate (v.) · collaborative (adj.) · collaboratively (adv.) · collaborator (n.)
Đồng nghĩa
cooperation, teamwork
💡 Trong ngữ cảnh thông thường là hợp tác; nghĩa thông địch cần dựa vào bối cảnh chiến tranh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →