monument
Anh /ˈmɒnjʊmənt/Mỹ /ˈmɑːnjəmənt/
B1Lịch sử
Nghĩa của monument
- n.đài tưởng niệm; công trình tưởng niệmA structure built to honour a person or important event.
- n.di tích lịch sử; cổ tíchAn old structure valued for its historical importance.
Câu ví dụ
We left flowers beside the monument in the town square.
Chúng tôi đặt hoa bên cạnh đài tưởng niệm ở quảng trường thị trấn.
Protecting ancient monuments can strengthen cultural identity while attracting visitors and supporting employment in local communities.
Bảo vệ các di tích cổ có thể củng cố bản sắc văn hóa, đồng thời thu hút du khách và tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a monument to — công trình tưởng niệm
- an ancient monument — di tích cổ
- a historic monument — di tích lịch sử
- erect a monument — dựng đài tưởng niệm
Họ từ
monumental (adj.)
Đồng nghĩa
memorial
💡 Khi tưởng niệm một người hay một sự kiện, dùng a monument to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →