spotted
Anh /ˈspɒtɪd/Mỹ /ˈspɑːtɪd/
Nghĩa của spotted
- adj.có đốm; có chấm trònCovered with small round marks or patches.
Câu ví dụ
A spotted dog was sleeping beside the garden gate.
Một chú chó đốm đang ngủ bên cạnh cổng vườn.
Some spotted animals blend into their surroundings, making them harder for predators to detect.
Một số loài động vật có đốm hòa lẫn vào môi trường xung quanh, khiến kẻ săn mồi khó phát hiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- spotted coat — bộ lông có đốm
- spotted dress — váy chấm bi
- spotted pattern — họa tiết đốm
Họ từ
spot (n.) · spot (v.) · spotty (adj.) · spotless (adj.)
💡 Cũng là quá khứ hoặc quá khứ phân từ của spot, nghĩa là phát hiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →