grill
Anh /ɡrɪl/Mỹ /ɡrɪl/
B1Đời sống
Nghĩa của grill
- v.nướng; quayTo cook food using direct heat from above or below.
- n.vỉ nướng; lò nướngA cooking device that exposes food to direct heat.
- v.tra hỏi gắt gao; truy vấnTo question someone intensely, often for a long time.
Câu ví dụ
We grilled some peppers and ate them with rice.
Chúng tôi nướng vài quả ớt chuông và ăn cùng cơm.
Grilling vegetables with little oil can be a practical way to prepare healthier meals at home.
Nướng rau với ít dầu có thể là cách thiết thực để chuẩn bị bữa ăn lành mạnh hơn tại nhà.
Cụm từ thường gặp
- grilled fish — cá nướng
- a charcoal grill — lò nướng than
- under the grill — dưới nguồn nhiệt của vỉ nướng
- grill someone about something — tra hỏi ai về việc gì
Họ từ
grilled (adj.) · grilling (n.)
💡 Grill trong tiếng Anh Anh thường chỉ nướng bằng nhiệt từ phía trên; tiếng Anh Mỹ thường chỉ nướng bằng nhiệt từ phía dưới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →