ruin
Anh /ˈruːɪn/Mỹ /ˈruːɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của ruin
- v.phá hủy; làm hỏngto damage something so badly that it loses its value
- n.tàn tích; phế tíchthe remains of a building that has been badly damaged
- n.sự sụp đổ; sự phá sảnthe complete loss of money, success, or good condition
Câu ví dụ
Heavy rain ruined the picnic we had planned.
Cơn mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại mà chúng tôi đã lên kế hoạch.
Uncontrolled tourism can ruin fragile natural habitats unless visitor numbers and construction activities are carefully managed.
Du lịch không kiểm soát có thể phá hủy các môi trường sống mong manh trừ khi số lượng du khách và hoạt động xây dựng được quản lý cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
- ruin someone's plans — phá hỏng kế hoạch của ai
- ancient ruins — tàn tích cổ
- financial ruin — phá sản về tài chính
- in ruins — trở thành đống đổ nát
Họ từ
ruined (adj.) · ruinous (adj.)
Đồng nghĩa
destroy, wreck
Trái nghĩa
restore
💡 Khi chỉ di tích của công trình, thường dùng số nhiều ruins, ví dụ ancient ruins.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →