workshop
Anh /ˈwɜːkʃɒp/Mỹ /ˈwɝːkʃɑːp/
B1Giáo dục
Nghĩa của workshop
- n.buổi hội thảo thực hành; xưởng thực hànhA session where people learn by discussing and practising together.
- n.xưởng; xưởng nhỏA room or building where things are made or repaired.
Câu ví dụ
I made a clay bowl at a pottery workshop.
Tôi đã làm một chiếc bát đất sét tại buổi thực hành làm gốm.
Schools should offer practical workshops that help students develop communication skills through collaborative activities.
Nhà trường nên tổ chức các buổi thực hành giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động hợp tác.
Cụm từ thường gặp
- attend a workshop — tham dự một buổi workshop
- run a workshop — tổ chức một buổi workshop
- a training workshop — buổi hội thảo đào tạo
- a repair workshop — xưởng sửa chữa
💡 Khi chỉ hoạt động học tập, thường nhấn mạnh sự tham gia và thực hành, không chỉ ngồi nghe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →