mate

Anh /meɪt/Mỹ /meɪt/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ mate

Nghĩa của mate

  1. n.bạn; bạn đồng hànhA friend or someone you share an activity with
  2. n.bạn đời của động vật; con đực hoặc con cái giao phốiAn animal's partner for breeding
  3. v.giao phối; cho giao phốiTo breed, or bring animals together to breed

Câu ví dụ

I'm meeting a mate for lunch near the station.

Tôi sẽ gặp một người bạn để ăn trưa gần nhà ga.

Some bird species stay with the same mate for years, sharing responsibility for raising their young.

Một số loài chim gắn bó với cùng một bạn đời trong nhiều năm, cùng chia sẻ trách nhiệm nuôi con.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mating (n.) · classmate (n.) · teammate (n.)

Đồng nghĩa

friend, companion

💡 Nghĩa là bạn thì là cách nói thân mật của tiếng Anh Anh; khi viết trang trọng nên dùng friend.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← workshopgrocery →