tomb
Anh /tuːm/Mỹ /tuːm/
B2Lịch sử
Nghĩa của tomb
- n.mộ; lăng mộA structure or underground chamber where a dead person is buried.
Câu ví dụ
We visited an ancient stone tomb outside the village.
Chúng tôi đã thăm một ngôi mộ đá cổ nằm ngoài làng.
Objects discovered inside the royal tomb provide valuable evidence about ancient beliefs, craftsmanship, and social organisation.
Các hiện vật được phát hiện bên trong lăng mộ hoàng gia cung cấp bằng chứng quý giá về tín ngưỡng, kỹ thuật thủ công và tổ chức xã hội thời cổ đại.
Cụm từ thường gặp
- ancient tomb — mộ cổ
- royal tomb — lăng mộ hoàng gia
- burial tomb — huyệt mộ
Họ từ
tombstone (n.)
💡 Chữ b không được phát âm, vần với room; thường chỉ loại mộ có kết cấu kiến trúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →