contract

Anh /ˈkɒntrækt/Mỹ /ˈkɑːntrækt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ contract

Nghĩa của contract

  1. n.hợp đồng; khế ướcA legally binding agreement between people or organisations.
  2. v.co lại; thu nhỏTo become smaller or make something smaller.
  3. v.mắc; nhiễmTo catch or develop a disease.

Câu ví dụ

Read the contract carefully before you agree to sign it.

Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi đồng ý ký.

A clear employment contract protects both workers and employers by defining responsibilities, working hours and payment terms.

Một hợp đồng lao động rõ ràng bảo vệ cả người lao động lẫn người sử dụng lao động bằng cách quy định trách nhiệm, thời gian làm việc và điều khoản thanh toán.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contractual (adj.) · contraction (n.) · contractor (n.)

Đồng nghĩa

agreement

💡 Khi là danh từ, trọng âm nằm ở âm tiết đầu; khi là động từ, phát âm là /kənˈtrækt/ trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bundletomb →