bundle

Anh /ˈbʌndəl/Mỹ /ˈbʌndəl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bundle

Nghĩa của bundle

  1. n.bó; gói; kiệnA group of things tied or wrapped together.
  2. v.buộc lại; gói lạiTo tie or wrap things together.
  3. v.nhét vội; đẩy vộiTo put or move someone or something somewhere hurriedly.

Câu ví dụ

He carried a bundle of blankets into the house.

Anh ấy ôm một chồng chăn vào nhà.

Offering internet and telephone services as a bundle may reduce costs, but consumers should compare contracts carefully.

Cung cấp dịch vụ internet và điện thoại dưới dạng gói combo có thể giảm chi phí, nhưng người tiêu dùng nên so sánh kỹ các hợp đồng.

Cụm từ thường gặp

💡 a bundle of thường đi với danh từ số nhiều; bundle up cũng có nghĩa là mặc ấm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← downwardcontract →