downward
Anh /ˈdaʊnwəd/Mỹ /ˈdaʊnwərd/
B2Kinh tế
Nghĩa của downward
- adj.hướng xuống; đi xuốngMoving or pointing towards a lower place, level, or amount.
- adv.xuống dưới; về phía thấpTowards a lower place, level, or amount.
Câu ví dụ
The bird began its downward flight towards the lake.
Con chim bắt đầu bay xuống phía hồ.
A downward trend in household energy consumption may reflect better insulation and greater public awareness.
Xu hướng giảm tiêu thụ năng lượng trong hộ gia đình có thể phản ánh việc cách nhiệt đã tốt hơn và nhận thức của cộng đồng được nâng cao.
Cụm từ thường gặp
- a downward trend — xu hướng đi xuống
- downward pressure — áp lực đi xuống
- a downward spiral — vòng xoáy suy thoái
- move downward — di chuyển xuống dưới
Họ từ
downwards (adv.)
Trái nghĩa
upward
💡 downward vừa là tính từ vừa là trạng từ; downwards chỉ là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →