bathe

Anh /beɪð/Mỹ /beɪð/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ bathe

Nghĩa của bathe

  1. v.tắm; tắm choTo wash yourself or another person in a bath
  2. v.rửa; ngâm rửaTo gently wash a body part with liquid
  3. v.bơi; nghịch nướcTo swim or spend time in the sea or a lake

Câu ví dụ

Gently bathe your sore feet in warm water.

Hãy ngâm đôi chân đau nhức vào nước ấm một cách nhẹ nhàng.

Residents need reliable access to clean water to bathe safely and maintain good personal hygiene.

Cư dân cần được tiếp cận nguồn nước sạch đáng tin cậy để tắm rửa an toàn và giữ vệ sinh cá nhân tốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bathing (n.) · bather (n.) · bath (n.)

Đồng nghĩa

wash

💡 bathe đọc là /beɪð/, không nhầm với bath; trong tiếng Anh Anh còn có nghĩa là bơi ở biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← oxdownward →