ox
Anh /ɒks/Mỹ /ɑːks/
Nghĩa của ox
- n.bò kéo; bò thiếna large bovine, often a castrated male, used for work
Câu ví dụ
The ox pulled a wooden cart along the path.
Con bò kéo kéo một chiếc xe gỗ dọc theo con đường mòn.
Before agricultural machinery became widespread, farmers in many regions relied on oxen to plough their fields.
Trước khi máy móc nông nghiệp trở nên phổ biến, nông dân ở nhiều vùng đã dựa vào bò kéo để cày ruộng.
Cụm từ thường gặp
- a pair of oxen — một cặp bò kéo
- an ox cart — xe bò
- as strong as an ox — khỏe như trâu
💡 Số nhiều là oxen; từ này chủ yếu chỉ bò kéo, không đồng nghĩa với bull là bò đực chưa thiến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →