internship
Anh /ˈɪntɜːnʃɪp/Mỹ /ˈɪntɜːrnʃɪp/
Nghĩa của internship
- n.vị trí thực tập; thời gian thực tậpA temporary job providing practical experience in a particular field.
Câu ví dụ
Leila started a summer internship at a local museum.
Leila bắt đầu kỳ thực tập mùa hè tại một bảo tàng địa phương.
Paid internships can help students gain professional experience without placing additional financial pressure on their families.
Các chương trình thực tập có lương có thể giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp mà không tạo thêm áp lực tài chính cho gia đình.
Cụm từ thường gặp
- paid internship — thực tập có lương
- summer internship — thực tập mùa hè
- apply for an internship — nộp đơn xin vị trí thực tập
Họ từ
intern (n.) · intern (v.)
💡 intern là thực tập sinh; internship là vị trí thực tập hoặc khoảng thời gian thực tập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →