civil
Anh /ˈsɪvəl/Mỹ /ˈsɪvəl/
B2Xã hội
Nghĩa của civil
- adj.thuộc công dân; dân dụngRelating to citizens or ordinary society rather than the military.
- adj.thuộc dân sựRelating to private legal disputes rather than criminal offences.
- adj.lịch sự; lễ độPolite and respectful, though not necessarily friendly.
Câu ví dụ
The airport handles both military and civil aircraft.
Sân bay này phục vụ cả máy bay quân sự và máy bay dân dụng.
Protecting civil rights requires accessible legal services and public institutions that treat all citizens fairly.
Bảo vệ quyền công dân đòi hỏi các dịch vụ pháp lý dễ tiếp cận và các cơ quan công quyền đối xử công bằng với mọi công dân.
Cụm từ thường gặp
- civil rights — quyền công dân
- civil aviation — hàng không dân dụng
- civil law — luật dân sự
- remain civil — giữ thái độ lịch sự
Họ từ
civility (n.) · civilly (adv.) · uncivil (adj.)
💡 civil law là luật dân sự; civil war lại là nội chiến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →