alchemy

Anh /ˈælkəmi/Mỹ /ˈælkəmi/

C2Lịch sử
Tranh minh họa từ alchemy

Nghĩa của alchemy

  1. n.thuật giả kimAn ancient practice seeking to turn ordinary metals into gold
  2. n.sự biến đổi kỳ diệuA mysterious process that transforms ordinary things into something special

Câu ví dụ

The exhibition explored alchemy through old jars and furnaces.

Triển lãm tìm hiểu về thuật giả kim thông qua những chiếc lọ và lò nung cổ.

Although alchemy lacked a modern scientific framework, its experimental techniques contributed to the development of chemistry.

Mặc dù thuật giả kim thiếu một khung khoa học hiện đại, các kỹ thuật thí nghiệm của nó đã góp phần phát triển ngành hóa học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alchemist (n.) · alchemical (adj.)

💡 Thường không đếm được; nghĩa bóng nhấn mạnh sự biến đổi kỳ diệu, không phải chỉ phép thuật nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eminentlyreverence →