eminently
Anh /ˈemɪnəntli/Mỹ /ˈemɪnəntli/
C2Tư duy
Nghĩa của eminently
- adv.vô cùng; hết sứcTo a very great degree, especially in a positive way.
Câu ví dụ
Your spare room looks eminently suitable for a study.
Phòng trống của bạn trông vô cùng phù hợp để làm phòng học.
Improving insulation is an eminently sensible way to reduce household energy consumption and heating costs.
Cải thiện cách nhiệt là một cách vô cùng hợp lý để giảm mức tiêu thụ năng lượng và chi phí sưởi ấm trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- eminently suitable — vô cùng phù hợp
- eminently sensible — cực kỳ hợp lý
- eminently reasonable — cực kỳ sáng suốt
- eminently qualified — hoàn toàn đủ năng lực
Họ từ
eminent (adj.) · eminence (n.)
Đồng nghĩa
highly, extremely
💡 Thường đi trước các tính từ mang nghĩa tích cực; đừng nhầm với imminently (sắp xảy ra).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →