apprise

Anh /əˈpraɪz/Mỹ /əˈpraɪz/

C2Công việc
Tranh minh họa từ apprise

Nghĩa của apprise

  1. v.thông báo; báo cho biếtto formally inform someone about something

Câu ví dụ

Please apprise me of any changes before Friday.

Vui lòng thông báo cho tôi mọi thay đổi trước thứ Sáu.

Schools should apprise parents of significant policy changes before introducing new rules that affect their children.

Các trường học nên thông báo cho phụ huynh biết về những thay đổi chính sách quan trọng trước khi áp dụng các quy định mới ảnh hưởng đến con em họ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

inform, notify

💡 Là từ trang trọng; dùng apprise sb of sth, đừng nhầm với appraise (đánh giá).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conceptiveeminently →