conceptive
Anh /kənˈseptɪv/Mỹ /kənˈseptɪv/
C2Tư duy
Nghĩa của conceptive
- adj.có khả năng hình thành ý niệm; có năng lực hình dungCapable of forming ideas or mental images.
Câu ví dụ
The philosopher described imagination as a conceptive faculty.
Nhà triết học mô tả trí tưởng tượng là một năng lực hình thành khái niệm.
In older philosophical writing, the conceptive faculty enables people to form ideas beyond their immediate sensory experience.
Trong các tác phẩm triết học cổ hơn, năng lực hình thành ý niệm giúp con người hình thành những ý tưởng vượt ra ngoài kinh nghiệm cảm giác trực tiếp.
Cụm từ thường gặp
- conceptive faculty — năng lực hình thành ý niệm
- conceptive power — sức mạnh hình thành ý tưởng
Họ từ
conceive (v.) · conception (n.) · concept (n.) · conceptual (adj.)
💡 Từ hiếm; không dùng lẫn với conceptual (thuộc về khái niệm).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →