plaintive

Anh /ˈpleɪntɪv/Mỹ /ˈpleɪntɪv/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ plaintive

Nghĩa của plaintive

  1. adj.ai oán; buồn thươngSounding sad, especially in a gentle or complaining way.

Câu ví dụ

A plaintive cry came from the kitten outside our door.

Một tiếng kêu ai oán vọng lại từ chú mèo con bên ngoài cửa.

The musician uses a plaintive melody to convey the loneliness experienced by people living far from home.

Nhạc sĩ dùng giai điệu buồn thương để truyền tải nỗi cô đơn của những người sống xa quê hương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plaintively (adv.)

Đồng nghĩa

mournful, sorrowful

Trái nghĩa

cheerful

💡 Thường dùng để tả giọng nói, ngữ điệu hoặc giai điệu có vẻ buồn thương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← idyllconceptive →