reverence
Anh /ˈrevərəns/Mỹ /ˈrevərəns/
C2Cảm xúc
Nghĩa của reverence
- n.sự tôn kính; lòng kính sợDeep respect and admiration for someone or something.
Câu ví dụ
She handled her grandmother's old violin with quiet reverence.
Cô ấy cầm cây vĩ cầm cũ của bà với sự trân trọng lặng lẽ.
Reverence for traditional craftsmanship can encourage communities to preserve skills that might otherwise disappear.
Lòng tôn kính đối với nghề thủ công truyền thống có thể khuyến khích cộng đồng gìn giữ những kỹ năng mà nếu không sẽ mai một.
Cụm từ thường gặp
- reverence for — sự tôn kính đối với
- deep reverence — lòng tôn kính sâu sắc
- treat with reverence — đối xử với sự trân trọng
Họ từ
revere (v.) · reverent (adj.) · reverently (adv.)
Đồng nghĩa
respect, veneration
Trái nghĩa
disrespect
💡 Thường không đếm được; sự tôn kính đối với ai dùng reverence for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →