mumps
Anh /mʌmps/Mỹ /mʌmps/
C2Sức khỏe
Nghĩa của mumps
- n.bệnh quai bịA viral illness causing painful swelling near the jaw
Câu ví dụ
The doctor checked her swollen cheeks for signs of mumps.
Bác sĩ kiểm tra đôi má sưng của cô bé để tìm dấu hiệu bệnh quai bị.
Routine vaccination helps prevent mumps and reduces the likelihood of outbreaks in schools and other crowded settings.
Tiêm phòng định kỳ giúp ngăn ngừa bệnh quai bị và giảm nguy cơ bùng phát dịch ở trường học cùng các nơi đông người khác.
Cụm từ thường gặp
- catch mumps — mắc bệnh quai bị
- mumps vaccine — vắc-xin quai bị
- mumps outbreak — đợt bùng phát dịch quai bị
💡 Dù kết thúc bằng s, mumps dùng làm tên bệnh nên đi với động từ số ít: mumps is.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →