urbane
Anh /ɜːˈbeɪn/Mỹ /ɝːˈbeɪn/
C2Xã hội
Nghĩa của urbane
- adj.lịch thiệp; khéo giao tiếpPolite, confident, and comfortable in social situations.
Câu ví dụ
Our urbane host welcomed everyone with a warm smile.
Chủ nhà lịch thiệp của chúng tôi chào đón mọi người bằng nụ cười ấm áp.
An urbane manner can help diplomats build trust, although successful negotiations also require substantial expertise.
Phong thái lịch thiệp có thể giúp các nhà ngoại giao xây dựng niềm tin, mặc dù các cuộc đàm phán thành công cũng đòi hỏi chuyên môn vững vàng.
Cụm từ thường gặp
- urbane manner — phong thái lịch thiệp
- urbane charm — vẻ duyên dáng lịch lãm
- urbane host — chủ nhà khéo giao tiếp
Họ từ
urbanely (adv.) · urbanity (n.)
Đồng nghĩa
suave, sophisticated, polished
Trái nghĩa
uncouth
💡 urbane chỉ người nho nhã, khéo giao tiếp; urban nghĩa là thuộc thành thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →