ostensible
Anh /ɒˈstensəbl/Mỹ /ɑːˈstensəbl/
C2Tư duy
Nghĩa của ostensible
- adj.bề ngoài; được tuyên bốStated or appearing to be true, but possibly not genuine
Câu ví dụ
His ostensible reason for visiting was to return my umbrella.
Lý do bề ngoài của anh ấy khi ghé thăm là trả lại chiếc ô của tôi.
The ostensible purpose of the policy was environmental protection, although it also benefited domestic manufacturers.
Mục đích được nêu của chính sách là bảo vệ môi trường, dù nó cũng mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất trong nước.
Cụm từ thường gặp
- ostensible reason — lý do bề ngoài
- ostensible purpose — mục đích được nêu
- ostensible aim — mục tiêu bề ngoài
Họ từ
ostensibly (adv.)
Đồng nghĩa
apparent, professed
💡 Từ này gợi ý rằng vẻ ngoài có thể không phản ánh sự thật, nhưng không có nghĩa là đã chứng minh điều đó sai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →