quagmire

Anh /ˈkwɒɡmaɪə/Mỹ /ˈkwæɡmaɪr/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ quagmire

Nghĩa của quagmire

  1. n.tình trạng khó thoát; bế tắcA complicated, unpleasant situation that is difficult to escape.
  2. n.vũng bùn; vùng đất lầyAn area of soft wet ground that can trap you.

Câu ví dụ

Our simple kitchen renovation became a quagmire of unexpected expenses.

Việc sửa bếp đơn giản của chúng tôi đã biến thành một mớ chi phí phát sinh bất ngờ.

Without clear regulations, major infrastructure projects can become trapped in a quagmire of legal disputes and financial uncertainty.

Nếu thiếu quy định rõ ràng, các dự án hạ tầng lớn có thể rơi vào tình trạng rối rắm vì tranh chấp pháp lý và bất ổn tài chính.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

predicament

💡 Thường dùng để ví tình thế phức tạp, khó thoát ra; không dùng cho khó khăn thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ostensibleplenary →