plenary
Anh /ˈpliːnəri/Mỹ /ˈpliːnəri/
Nghĩa của plenary
- adj.toàn thể; có đủ mọi thành viênInvolving all members of a group or meeting.
- n.phiên họp toàn thểA meeting attended by all participants in a larger event.
- adj.toàn quyền; không hạn chếComplete or unrestricted, especially concerning official power.
Câu ví dụ
All workshop groups joined the plenary session after lunch.
Sau bữa trưa, tất cả các nhóm hội thảo đã cùng tham dự phiên họp toàn thể.
During the plenary debate, delegates discussed how international cooperation could improve access to clean drinking water.
Trong phiên tranh luận toàn thể, các đại biểu thảo luận về cách hợp tác quốc tế có thể cải thiện khả năng tiếp cận nguồn nước uống sạch.
Cụm từ thường gặp
- plenary session — phiên họp toàn thể
- plenary debate — cuộc tranh luận toàn thể
- plenary powers — toàn quyền
💡 Trong ngữ cảnh hội họp, plenary nghĩa là có mặt đầy đủ mọi người; plenary powers nghĩa là toàn quyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →