maim

Anh /meɪm/Mỹ /meɪm/

C2Sức khỏe
Tranh minh họa từ maim

Nghĩa của maim

  1. v.làm tàn phế; gây thương tật nặngTo injure someone severely, causing lasting damage to their body.

Câu ví dụ

This machine could maim someone without its safety guard.

Chiếc máy này có thể làm tàn phế ai đó nếu không có thiết bị bảo vệ.

Strict workplace inspections are essential because unguarded machinery can maim workers and leave them with lifelong disabilities.

Việc kiểm tra nghiêm ngặt tại nơi làm việc là cần thiết, vì máy móc không có thiết bị che chắn có thể khiến công nhân bị thương nặng và tàn tật suốt đời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

maimed (adj.)

💡 Mạnh hơn injure, nhấn mạnh gây tổn thương cơ thể lâu dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← plenarycoefficient →