coefficient
Anh /ˌkəʊɪˈfɪʃənt/Mỹ /ˌkoʊɪˈfɪʃənt/
C2Khoa học
Nghĩa của coefficient
- n.hệ sốA numerical factor multiplying a variable or measuring a property.
Câu ví dụ
Our teacher explained how the coefficient changes the curve.
Thầy giáo giải thích cách hệ số làm thay đổi đường cong.
A high correlation coefficient indicates a strong statistical relationship, but it does not necessarily establish causation.
Hệ số tương quan cao cho thấy mối liên hệ thống kê mạnh, nhưng không nhất thiết chứng minh được quan hệ nhân quả.
Cụm từ thường gặp
- correlation coefficient — hệ số tương quan
- coefficient of friction — hệ số ma sát
- thermal expansion coefficient — hệ số giãn nở nhiệt
💡 Trong toán học nghĩa là hệ số; hệ số tương quan cao không có nghĩa là có quan hệ nhân quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →