baroness

Anh /ˈbærənəs/Mỹ /ˈbærənəs/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ baroness

Nghĩa của baroness

  1. n.nữ nam tước; vợ nam tướcA woman holding a baron's rank, or a baron's wife.

Câu ví dụ

The baroness welcomed visitors into her family's old castle.

Nữ nam tước chào đón du khách vào lâu đài cổ của gia đình bà.

The portrait of the baroness illustrates how clothing once communicated social rank and wealth.

Bức chân dung nữ nam tước minh họa cách trang phục từng thể hiện địa vị xã hội và sự giàu có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

baron (n.) · barony (n.)

💡 Có thể chỉ người phụ nữ tự mang tước nam tước, cũng có thể chỉ vợ của nam tước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← coefficientreflexion →