reflexion
Anh /rɪˈflekʃən/Mỹ /rɪˈflekʃən/
C2Tư duy
Nghĩa của reflexion
- n.bóng ảnh; sự phản chiếuan image in a shiny surface, or light bouncing back
- n.sự suy ngẫm; sự phản tỉnhcareful thought about an experience or idea
Câu ví dụ
She caught her reflexion in the still pond.
Cô ấy nhìn thấy bóng mình trong mặt ao tĩnh lặng.
Regular reflexion on classroom experiences can help teachers identify more effective ways to support individual learners.
Việc thường xuyên suy ngẫm về những trải nghiệm trên lớp có thể giúp giáo viên tìm ra cách hỗ trợ từng học sinh hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- reflexion of light — sự phản xạ ánh sáng
- on reflexion — sau khi suy nghĩ kỹ
- careful reflexion — suy ngẫm kỹ lưỡng
Họ từ
reflect (v.) · reflective (adj.)
Đồng nghĩa
reflection
💡 reflexion là dạng ít dùng; khi viết bài thi nên dùng reflection.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →