poliomyelitis
Anh /ˌpəʊliəʊˌmaɪəˈlaɪtɪs/Mỹ /ˌpoʊlioʊˌmaɪəˈlaɪtɪs/
C2Sức khỏe
Nghĩa của poliomyelitis
- n.bệnh bại liệt; viêm tủy xámA viral disease that can damage nerves and cause paralysis.
Câu ví dụ
The nurse explained how vaccination protects children against poliomyelitis.
Y tá giải thích việc tiêm vắc-xin giúp bảo vệ trẻ em khỏi bệnh bại liệt như thế nào.
International vaccination programmes have greatly reduced poliomyelitis, although continued monitoring remains essential to prevent further outbreaks.
Các chương trình tiêm chủng quốc tế đã làm giảm đáng kể số ca bại liệt, tuy nhiên việc theo dõi liên tục vẫn rất cần thiết để ngăn ngừa các đợt bùng phát mới.
Cụm từ thường gặp
- vaccination against poliomyelitis — tiêm chủng phòng bệnh bại liệt
- eradicate poliomyelitis — xóa sổ bệnh bại liệt
- poliomyelitis outbreak — đợt bùng phát bệnh bại liệt
Đồng nghĩa
polio
💡 Hằng ngày thường gọi tắt là polio; dù thường được gọi là bệnh bại liệt ở trẻ em, người lớn vẫn có thể mắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →