venerate
Anh /ˈvenəreɪt/Mỹ /ˈvenəreɪt/
C2Xã hội
Nghĩa của venerate
- v.tôn kính; kính ngưỡngTo regard someone or something with deep respect.
Câu ví dụ
People here venerate the elder who founded this school.
Người dân ở đây rất kính trọng vị trưởng lão đã sáng lập ngôi trường này.
Many societies venerate historic buildings because they represent shared cultural achievements and a connection with the past.
Nhiều xã hội tôn kính các công trình lịch sử vì chúng thể hiện thành tựu văn hóa chung và mối liên hệ với quá khứ.
Cụm từ thường gặp
- venerate ancestors — tôn kính tổ tiên
- venerate as a hero — tôn vinh như anh hùng
- widely venerated — được tôn kính rộng rãi
Họ từ
veneration (n.) · venerable (adj.)
Đồng nghĩa
revere, honour
Trái nghĩa
despise
💡 Từ trang trọng, mạnh hơn respect; theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →