herculean

Anh /ˌhɜːkjəˈliːən/Mỹ /ˌhɝːkjəˈliːən/

C2Công việc
Tranh minh họa từ herculean

Nghĩa của herculean

  1. adj.đòi hỏi sức lực hoặc nỗ lực to lớnRequiring an exceptionally large amount of strength or effort.

Câu ví dụ

Moving that enormous sofa upstairs was a herculean task.

Khiêng chiếc sofa khổng lồ đó lên tầng là một việc cực kỳ vất vả.

Restoring transport networks after widespread flooding requires a herculean effort from engineers, local authorities and volunteers.

Khôi phục mạng lưới giao thông sau trận lũ lụt lan rộng đòi hỏi nỗ lực to lớn từ các kỹ sư, chính quyền địa phương và tình nguyện viên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

arduous, formidable

Trái nghĩa

effortless

💡 Bắt nguồn từ Hercules, vị thần sức mạnh trong thần thoại Hy Lạp; cũng viết là Herculean.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← venerateoscillation →