gramophone
Anh /ˈɡræməfəʊn/Mỹ /ˈɡræməfoʊn/
C1Lịch sử
Nghĩa của gramophone
- n.máy hát đĩaan old machine that plays sound from flat records
Câu ví dụ
My grandfather played an old record on his gramophone.
Ông tôi đã phát một đĩa hát cũ trên chiếc máy hát của mình.
The gramophone transformed home entertainment by allowing families to enjoy recorded music without attending live performances.
Máy hát đĩa đã thay đổi cách giải trí trong gia đình, cho phép cả nhà nghe nhạc đã thu âm mà không cần đến xem biểu diễn trực tiếp.
Cụm từ thường gặp
- a wind-up gramophone — máy hát quay tay
- a gramophone record — đĩa hát
- play a gramophone — bật máy hát đĩa
Đồng nghĩa
phonograph
💡 Chỉ loại máy hát đĩa cũ; tiếng Anh Mỹ thường gọi là phonograph.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →