era

Anh /ˈɪərə/Mỹ /ˈɪrə/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ era

Nghĩa của era

  1. n.thời đại; giai đoạn lịch sửA period distinguished by particular events, developments, or ways of life.

Câu ví dụ

These old photographs remind us of a different era.

Những bức ảnh cũ này gợi cho chúng ta nhớ về một thời đại khác.

The digital era has transformed how people access information, creating both educational opportunities and new inequalities.

Kỷ nguyên số đã thay đổi cách mọi người tiếp cận thông tin, đồng thời tạo ra cả cơ hội giáo dục lẫn những bất bình đẳng mới.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

age, epoch

💡 Era nhấn mạnh một thời kỳ có những đặc trưng chung, không chỉ một khoảng thời gian cố định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preferencetrait →