prophet
Anh /ˈprɒfɪt/Mỹ /ˈprɑːfɪt/
C1Lịch sử
Nghĩa của prophet
- n.nhà tiên triSomeone believed to communicate messages from a god.
- n.người tiên đoánSomeone who predicts future events or developments.
Câu ví dụ
The old painting shows a prophet addressing a crowd.
Bức tranh cổ này vẽ một nhà tiên tri đang nói với đám đông.
Throughout history, religious communities have preserved the teachings of prophets through oral traditions and written accounts.
Suốt chiều dài lịch sử, các cộng đồng tôn giáo đã gìn giữ lời dạy của các nhà tiên tri thông qua truyền khẩu và các ghi chép bằng chữ viết.
Cụm từ thường gặp
- a religious prophet — nhà tiên tri tôn giáo
- a prophet of doom — người tiên đoán tai họa
- the teachings of a prophet — lời dạy của một nhà tiên tri
Họ từ
prophecy (n.) · prophesy (v.) · prophetic (adj.)
Đồng nghĩa
seer
💡 Đọc giống profit (lợi nhuận); động từ là prophesy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →