fitting
Anh /ˈfɪtɪŋ/Mỹ /ˈfɪtɪŋ/
C1Đời sống
Nghĩa của fitting
- adj.phù hợp; thích đángsuitable for a particular occasion, purpose, or person
- n.phụ kiện; linh kiệna small part attached to furniture, equipment, or a building
- n.buổi thử đồan appointment to check and adjust how clothes fit
Câu ví dụ
Flowers seemed a fitting gift for our gardening teacher.
Hoa có vẻ là món quà thích hợp dành cho thầy dạy làm vườn của chúng tôi.
A public library would be a fitting memorial to someone who dedicated their life to education.
Một thư viện công cộng sẽ là đài kỷ niệm thích đáng dành cho người đã cống hiến cả đời cho giáo dục.
Cụm từ thường gặp
- a fitting tribute — lời tri ân xứng đáng
- a fitting conclusion — kết luận thích đáng
- light fittings — phụ kiện đèn
- a dress fitting — buổi thử váy
Họ từ
fit (v.) · fitted (adj.)
Đồng nghĩa
appropriate, suitable
Trái nghĩa
inappropriate, unsuitable
💡 Tính từ nhấn mạnh sự thích hợp với dịp hoặc mục đích; quần áo vừa vặn thường dùng fit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →