tumour

Anh /ˈtjuːmə/Mỹ /ˈtuːmər/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ tumour

Nghĩa của tumour

  1. n.khối u; u bướuan abnormal mass of cells growing in the body

Câu ví dụ

The doctor explained that the tumour was not cancerous.

Bác sĩ giải thích rằng khối u này không phải là ung thư.

Early detection of a tumour can improve treatment options, although outcomes depend on its type and location.

Phát hiện sớm khối u có thể mở rộng lựa chọn điều trị, mặc dù kết quả còn phụ thuộc vào loại và vị trí của khối u.

Cụm từ thường gặp

💡 Viết theo kiểu Anh là tumour, kiểu Mỹ là tumor; khối u không nhất thiết là ung thư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solventfitting →