genocide

Anh /ˈdʒenəsaɪd/Mỹ /ˈdʒenəsaɪd/

C1Lịch sử
Tranh minh họa từ genocide

Nghĩa của genocide

  1. n.diệt chủngActs intended to destroy a national, ethnic, racial, or religious group.

Câu ví dụ

We visited a memorial to the victims of genocide.

Chúng tôi đã đến thăm đài tưởng niệm các nạn nhân của nạn diệt chủng.

Education about past acts of genocide can help societies recognise prejudice and strengthen their commitment to human rights.

Giáo dục về những hành vi diệt chủng trong lịch sử có thể giúp xã hội nhận ra định kiến và củng cố cam kết bảo vệ nhân quyền.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

genocidal (adj.)

💡 Không dùng để chỉ chung các vụ giết người hàng loạt; cốt lõi là có chủ ý tiêu diệt một nhóm người cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exertionfallible →